
XE ĐƯA ĐÓN
XE ĐƯA ĐÓN HỌC SINH
Kính mời Quý phụ huynh có nhu cầu sử dụng xe buýt đưa đón học sinh đăng ký thông tin theo mẫu dưới đây.
1. Thông tin chung:
-
Dịch vụ xe buýt trường học là dịch vụ có thu phí, tổ chức theo nhu cầu của phụ huynh và khả năng cung cấp của Nhà trường.
-
Gồm 2 hình thức:
-
Đưa đón tại nhà
-
Đưa đón tại điểm (điểm tập trung)
-
-
Có thể chọn một chiều hoặc hai chiều linh hoạt theo nhu cầu.
2. Vận hành & Giám sát:
Mỗi xe có lái xe và nhân viên giám sát phụ trách đảm bảo an toàn, đúng giờ, đúng địa điểm và giữ liên lạc giữa Nhà trường và gia đình trong thời gian đưa đón bằng xe buýt.
3. Điểm đón trả:
-
Danh sách điểm đón, trả cố định được cập nhật tùy theo tình hình đăng ký thực tế. “Điểm trả” có thể là điểm đối diện “Điểm đón” tùy lộ trình tuyến và điều kiện giao thông thực tế.
-
Các trường hợp đăng ký điểm đón riêng lẻ và ngoài Danh sách điểm đón cố định được xác định là đăng ký hình thức đón “Tại nhà”.
-
Danh sách điểm đón, trả được cập nhật theo tình hình đăng ký thực tế.
-
Để hình thành ý thức tự lập và thói quen đúng giờ, Học sinh được khuyến khích sử dụng dịch vụ xe buýt đón trả “Tại điểm” đón trả cố định.
Lưu ý: Điểm trả có thể khác điểm đón tùy theo tuyến và điều kiện giao thông.
4. Đối với hình thức đón tại nhà:
-
Các địa chỉ trong hẻm nhỏ, ngõ, hoặc đường không đảm bảo cho xe buýt lưu thông sẽ được đón tại điểm gần nhất phù hợp và an toàn.
-
Đối với căn hộ chung cư, học sinh sẽ được đón/trả tại cổng chính của tòa nhà.
5. Cam kết và điều kiện sử dụng
-
CMHS và học sinh cần tuân thủ “Quy định an toàn & vệ sinh khi sử dụng xe buýt trường học.”
-
Nhà trường có thể từ chối cung cấp dịch vụ trong các trường hợp:
-
Chưa đăng ký và/hoặc chưa thanh toán trước ngày sử dụng ít nhất 03 ngày làm việc
-
Số lượng đăng ký quá ít hoặc không phù hợp để sắp tuyến
-
Tuyến đã đủ chỗ
-
Địa chỉ đưa đón cách trường trên 10 km
-
6. Mức phí xe đưa đón năm học 2025 - 2026
Mức phí | Khoảng cách tới trường (1 chiều) | Mức phí theo tháng |
|---|---|---|
Mức 1 | 1-2km | 1.100.000 |
Mức 2 | 2-3km | 1.400.000 |
Mức 3 | 3-4km | 1.600.000 |
Mức 4 | 4-5km | 1.800.000 |
Mức 5 | 5-6km | 2.200.000 |
Mức 6 | 6-10km | 2.500.000 - 3.200.000 |
👉 Lưu ý:
Thông tin chi tiết về lộ trình, thời gian, mức phí và các quy định cụ thể sẽ được Nhà trường gửi tới CMHS sau khi tổng hợp kết quả đăng ký.
